Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Cà Mau năm 2011

Đài: Cà Mau Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Cà Mau năm 2011 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 30, 31 và 47 về nhiều nhất (3 lần); đầu 2 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 0 và 3 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 8 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 7, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay276947471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay280682820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3388230303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay568113134đài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quay029430303đài không quayđài không quay220830303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay735104044đài không quayđài không quay380331314
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay042931314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quay646318189112120202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay761783831đài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay285422224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay185040404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10471426268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay356700000đài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quay885723235đài không quayđài không quay324014145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay769231314đài không quayđài không quay954861617
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay092017178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quay327858583178547471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay869079796đài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay511572729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay801663639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17128625257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay541105055đài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quay100895954đài không quayđài không quay695698987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay558056561đài không quayđài không quay708839392
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay513781819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quay069992921212563639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay729597976đài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay808110101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay473372729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24480547471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay721523235đài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quay687051516đài không quayđài không quay057257572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay425983831đài không quayđài không quay245909099
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay685399998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quay125325257050273730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay225698987đài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay150004044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay973360606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31579554549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay096927279đài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
30 3 04/07/2011
31 3 05/12/2011
47 3 01/08/2011
04 2 05/09/2011
23 2 24/10/2011
25 2 28/02/2011
63 2 16/05/2011
72 2 15/08/2011
83 2 07/11/2011
98 2 28/11/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 5 26/12/2011
1 5 03/10/2011
2 8 31/10/2011
3 7 19/12/2011
4 4 01/08/2011
5 5 19/09/2011
6 4 12/12/2011
7 4 14/11/2011
8 4 07/11/2011
9 6 28/11/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 8 10/10/2011
1 6 12/12/2011
2 5 15/08/2011
3 8 07/11/2011
4 4 05/09/2011
5 4 17/10/2011
6 2 19/09/2011
7 7 21/11/2011
8 4 28/11/2011
9 4 26/12/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 3 10/10/2011
1 8 07/11/2011
2 3 19/12/2011
3 4 04/07/2011
4 9 05/12/2011
5 4 24/10/2011
6 4 21/11/2011
7 5 12/12/2011
8 3 27/06/2011
9 9 26/12/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.