Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Cà Mau năm 2008

Đài: Cà Mau Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Cà Mau năm 2008 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 27 và 97 về nhiều nhất (3 lần); đầu 9 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 1 về dày nhất trong các đuôi (11 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay75727279đài không quayđài không quay94693932
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay44242426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quay95434347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay87701011đài không quay
4đài không quay271607077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay27970707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25294943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay17451516đài không quayđài không quay
752201011đài không quayđài không quay21609099đài không quayđài không quay36440404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay61090909đài không quayđài không quay29432325
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay40163639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quay36911112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay54732325đài không quay
11đài không quay593664640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay57968684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94167673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay41197976đài không quayđài không quay
1471771718đài không quayđài không quay67993932đài không quayđài không quay10200000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88386864đài không quayđài không quay42941415
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay12113134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quay46256561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay55495954đài không quay
18đài không quay104744448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay66952527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay31497976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay77470707đài không quayđài không quay
2130647471đài không quayđài không quay67590909đài không quayđài không quay01127279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay40181819đài không quayđài không quay03687875
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay75722224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quay26085853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay06171718đài không quay
25đài không quay64839392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay84918189đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay80991910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94336369đài không quayđài không quay
2800397976đài không quayđài không quay14800000đài không quayđài không quay35203033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49535358đài không quayđài không quay11451516
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48811112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quay98427279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
27 3 01/09/2008
97 3 13/10/2008
00 2 14/07/2008
01 2 03/11/2008
11 2 30/06/2008
32 2 08/12/2008
51 2 29/12/2008
70 2 20/10/2008
71 2 24/11/2008
90 2 08/09/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
10 0 Chưa về
12 0 Chưa về
14 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 03/11/2008
1 4 25/08/2008
2 4 01/09/2008
3 6 08/12/2008
4 5 15/12/2008
5 4 29/12/2008
6 4 11/08/2008
7 4 24/11/2008
8 4 22/12/2008
9 10 01/12/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 7 20/10/2008
1 11 29/12/2008
2 5 08/12/2008
3 5 01/12/2008
4 4 05/05/2008
5 3 17/11/2008
6 3 27/10/2008
7 10 22/12/2008
8 2 25/08/2008
9 2 07/04/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 14/07/2008
1 4 03/11/2008
2 5 01/12/2008
3 4 28/07/2008
4 6 17/11/2008
5 4 22/12/2008
6 6 29/12/2008
7 5 20/10/2008
8 4 24/11/2008
9 10 27/10/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.