Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2009
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Cà Mau (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Cà Mau — năm 2009 (52 kỳ, tới 28/12/2009).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 13.5% | 30/11/2009 |
| 1ra nhiều | 8 | 15.4% | 07/12/2009 |
| 2 | 3 | 5.8% | 05/10/2009 |
| 3 | 6 | 11.5% | 31/08/2009 |
| 4 | 6 | 11.5% | 16/11/2009 |
| 5 | 3 | 5.8% | 27/07/2009 |
| 6 | 5 | 9.6% | 21/12/2009 |
| 7 | 7 | 13.5% | 28/12/2009 |
| 8ra ít | 2 | 3.8% | 08/06/2009 |
| 9 | 5 | 9.6% | 15/06/2009 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · |
90713
01/06/2009
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · |
| 2 | · |
691402
02/02/2009
Tổng: 2
|
04397
02/03/2009
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
364995
02/11/2009
Tổng: 4
|
· |
| 3 | · | · | · | · | · | · | · |
41019
03/08/2009
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · |
559744
04/05/2009
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 5 |
10130
05/01/2009
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
398493
05/10/2009
Tổng: 2
|
· | · |
| 6 | · | · | · |
006925
06/04/2009
Tổng: 7
|
· | · |
72187
06/07/2009
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 7 | · | · | · | · | · | · | · | · |
630137
07/09/2009
Tổng: 0
|
· | · |
551310
07/12/2009
Tổng: 1
|
| 8 | · | · | · | · | · |
45035
08/06/2009
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 9 | · |
25456
09/02/2009
Tổng: 1
|
63254
09/03/2009
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
550474
09/11/2009
Tổng: 1
|
· |
| 10 | · | · | · | · | · | · | · |
33765
10/08/2009
Tổng: 1
|
· | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · |
46564
11/05/2009
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 12 |
625609
12/01/2009
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
289673
12/10/2009
Tổng: 0
|
· | · |
| 13 | · | · | · |
312551
13/04/2009
Tổng: 6
|
· | · |
72416
13/07/2009
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
| 14 | · | · | · | · | · | · | · | · |
638455
14/09/2009
Tổng: 0
|
· | · |
020960
14/12/2009
Tổng: 6
|
| 15 | · | · | · | · | · |
88209
15/06/2009
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 16 | · |
89172
16/02/2009
Tổng: 9
|
21277
16/03/2009
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
734040
16/11/2009
Tổng: 4
|
· |
| 17 | · | · | · | · | · | · | · |
108821
17/08/2009
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · |
97337
18/05/2009
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 19 |
126294
19/01/2009
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
434589
19/10/2009
Tổng: 7
|
· | · |
| 20 | · | · | · |
113570
20/04/2009
Tổng: 7
|
· | · |
01942
20/07/2009
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 21 | · | · | · | · | · | · | · | · |
804725
21/09/2009
Tổng: 7
|
· | · |
961824
21/12/2009
Tổng: 6
|
| 22 | · | · | · | · | · |
08578
22/06/2009
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 23 | · |
88658
23/02/2009
Tổng: 3
|
85604
23/03/2009
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
096856
23/11/2009
Tổng: 1
|
· |
| 24 | · | · | · | · | · | · | · |
560694
24/08/2009
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · |
97910
25/05/2009
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 26 |
343654
26/01/2009
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
480501
26/10/2009
Tổng: 1
|
· | · |
| 27 | · | · | · |
115698
27/04/2009
Tổng: 7
|
· | · |
40350
27/07/2009
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 28 | · | · | · | · | · | · | · | · |
805475
28/09/2009
Tổng: 2
|
· | · |
222670
28/12/2009
Tổng: 7
|
| 29 | · | · | · | · | · |
68356
29/06/2009
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · |
| 30 | · | · |
38568
30/03/2009
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
211700
30/11/2009
Tổng: 0
|
· |
| 31 | · | · | · | · | · | · | · |
004358
31/08/2009
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
